nhớn nha nhớn nhác
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện sự lóng ngóng, vụng về, thiếu chín chắn trong hành động hoặc cử chỉ: Từ này dùng để miêu tả trạng thái của một người có những hành động hấp tấp, thiếu suy nghĩ, trông có vẻ luống cuống và không đứng đắn.
- Thể hiện sự thiếu nghiêm túc, không đứng đắn: Có thể dùng để chỉ thái độ hoặc cách cư xử không nghiêm túc, thiếu phần trang trọng cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu ấy cứ nhớn nha nhớn nhác trước mặt khách, thật là mất lịch sự. (Anh ấy cứ tỏ ra lóng ngóng, thiếu đứng đắn trước mặt khách, thật là mất lịch sự.)
- Đừng có nhớn nha nhớn nhác như thế, hãy bình tĩnh và làm việc cho cẩn thận. (Đừng có hấp tấp, vụng về như thế, hãy bình tĩnh và làm việc cho cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn nói, với sắc thái chê bai, phê phán một cách nhẹ nhàng về sự thiếu chín chắn hoặc không nghiêm túc của ai đó.
- Có thể dùng để nhận xét về hành vi của thanh thiếu niên hoặc những người trẻ tuổi khi họ chưa có nhiều kinh nghiệm sống.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớn nhác (tính từ): Là dạng gốc, rút gọn của "nhớn nha nhớn nhác", cùng mang nghĩa lóng ngóng, vụng về, thiếu đứng đắn.
- Cử chỉ nhớn nhác của nó khiến mọi người không hài lòng. (Cử chỉ lóng ngóng của nó khiến mọi người không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Lóng ngóng: Vụng về, thiếu khéo léo trong cử chỉ, hành động.
- Luống cuống: Vội vàng, hấp tấp đến mức rối trí, mất bình tĩnh.
- Không đứng đắn: Thiếu sự nghiêm túc, trang trọng cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Đứng đắn: Nghiêm túc, chín chắn, đúng mực.
- Điềm tĩnh: Bình tĩnh, không hấp tấp, không bối rối.
- Khéo léo: Có kỹ năng, thuần thục trong hành động, cử chỉ.